Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
スフ (スフ) — sợi staple
スフ
sợi staple
素札 すふだ
quân bài không có điểm (trong bài karuta)
獅子女 「スフィンクス」「すふぃんくす」
nhân sư
複数 ふくすう
phức số
含ます ふくます
ngâm; đắm chìm; nuôi nấng; ngậm trong miệng; bao gồm; chỉ dẫn; hàm ý
ふにふに ふにふに
hành động xoa nhẹ, vuốt ve