Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
スミス・マゲニス症候群(スミス・マギニス症候群) スミス・マゲニスしょーこーぐん(スミス・マギニスしょーこーぐん)
hội chứng smith-magenis
スミス・レムリ・オピッツ症候群 スミス・レムリ・オピッツしょーこーぐん
hội chứng smith-lemli-opitz (hội chứng slo)
見す見す みすみす
giương mắt ra nhìn mà không làm gì được; đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được.
水 「みず」「すい」「み」
nước
見す 「めす」「みす」
nhìn, xem