ズボン (ズボン) — quần; chiếc quần dài
ズボン
JLPTN5
Quần; chiếc quần dài
彼
は
新
しい
ズボン
をはいて
出
かけた
。
Anh ấy đã mặc chiếc quần mới vào rồi bước ra ngoài.
Ảnh minh họa

ズボン được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ズボン
段袋
bao tải vải lớn
ズボン クリーンウェア
quần phòng sạch

