Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
セダン (セダン) — xe ô tô con; xe hơi.
セダン
xe ô tô con
はだん
sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ, dấu xoá bỏ, sự khử, sự ước lược
だんか
người dân trong giáo khu; người dân trong xã
だんい
phao đánh dấu chỗ có cá, hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn
だけん
gõ phím, nhấn phím
だんさん だんさん
chồng; ông xã