Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
タウン (タウン) — thành phố nhỏ; thị xã; thị trấn.
タウン
thành phố nhỏ
したん
gỗ hồng mộc
うん うん
uh huh,vâng
うんたら うんたら
lầm bầm; lẩm bẩm
もうたくさん もうたくさん
Đủ rồi, không cần hơn nữa!
うんそうにん
pigeon) /'kæriə, pidʤin/, người đưa, người mang; người chuyên chở, hãng vận tải, cái đèo hang, người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh, tàu chuyên chở, air, craft carrier), chim bồ câu đưa thư, vật mang, vật đỡ, giá đỡ, chất mang, phần tử mang