Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
タコ タコ
con bạch tuộc.
耳タコ 「みみたこ」「みみタコ」
nhàm tai
耳にタコができる 「みみにたこができる」「みみにタコができる」
nghe phát chán tai
タコ類 タコるい
các loài bạch tuộc
タコ足配線 タコあしはいせん
ổ cắm nhiều lỗ cắm