Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
タブ (タブ) — ký tự
タブ
ký tự
多分 たぶん
đa phần; rất nhiều; rất lớn
多分に たぶんに
rất nhiều, khá nhiều
多分木 たぶんき
cây nhiều nhánh
多文化 たぶんか
đa văn hoá
タブ移動 タブいどう
di chuyển tab