ダウン (ダウン) — ngừng hoạt động
ダウン
JLPTN1
Ngừng hoạt động
ノック
〜
Đấm ngã .
Xuống
ノック
〜
Đấm ngã .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ダウン
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ダウンする |
| Quá khứ (た) | ダウンした |
| Phủ định (未然) | ダウンしない |
| Lịch sự (丁寧) | ダウンします |
| te (て) | ダウンして |
| Khả năng (可能) | ダウンできる |
| Thụ động (受身) | ダウンされる |
| Sai khiến (使役) | ダウンさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ダウンさせられる |
| Điều kiện (条件) | ダウンすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ダウンしろ |
| Ý chí (意向) | ダウンしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ダウンするな |

