ダブる (ダブる) — trùng nhau; trùng khớp
ダブる
JLPTN1
Trùng nhau; trùng khớp
Chơi đôi
Mắc lỗi kép
Chơi đôi
Chơi đánh đôi trong môn bóng chày
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ダブる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ダブる |
| Quá khứ (た) | ダブった |
| Phủ định (未然) | ダブらない |
| Lịch sự (丁寧) | ダブります |
| te (て) | ダブって |
| Khả năng (可能) | ダブれる |
| Thụ động (受身) | ダブられる |
| Sai khiến (使役) | ダブらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ダブらせられる |
| Điều kiện (条件) | ダブれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ダブれ |
| Ý chí (意向) | ダブろう |
| Cấm chỉ(禁止) | ダブるな |

