Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ダメる (ダメる) — Im đi!
ダメる
Im đi!
定める 「さだめる」「きめる」
làm ổn định; xác định
撮り溜める 「とりためる」「とりだめる」
Quay, chụp và lưu trữ
見定める みさだめる
xác định chắc
宥める なだめる
an ủi; khuyên; khuyên giải; dỗ dành
みさだめる
biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn