Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
だりぃ だりぃ
uể oải; lừ đừ; mệt mỏi
打率 だりつ
đánh trung bình
だりょく
tính ì, quán tính, tính trì trệ, tính chậm chạp
打力 だりょく
lực đánh
惰力 だりょく
(vật lý) động lượng, xung lượng, động lực; đà