Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
チープ (チープ) — rẻ
チープ
rẻ
一分 「いちぶ」「いっぷん」「いちぶん」
1 phút
うp うぷ
tải lên
いちゃいちゃ いちゃいちゃ
sự tán tỉnh; sự ve vãn; sự đùa bỡn; sự cợt nhả; sự bỡn cợt; sự tình tự
先父 「せんぷ」「せんちち」
người cha quá cố, người cha đã mất (qua đời)
ちたいち
đất đối đất