Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
テキスト (テキスト) — bài khoá; bài học
テキスト
bài khoá
テキスト開始 テキストかいし
phần đầu văn bản
テキスト位置 テキストいち
vị trí text
テキスト方向 テキストほうこう
sự định hướng văn bản
テキスト画面 テキストがめん
màn hình văn bản
テキスト広告 テキストこーこく
quảng cáo văn bản