Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
デマ (デマ) — chuyện phiếm; chuyện tào lao; tin đồn nhảm
デマ
chuyện phiếm
出待ち でまち
người hâm mộ đợi thần tương ở lối vào
出前 でまえ
dịch vụ phân phối thức ăn.
出前箱 でまえばこ
hộp dùng để giao hàng
出前持ち でまえもち
cậu bé (mà) người chuyển giao nấu thức ăn
出前講師 でまえこうし
giảng viên thỉnh giảng