トリガー (トリガー) — cò súng
トリガー
Cò súng
Nút bấm máy ảnh.
Kích hoạt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ トリガー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | トリガーする |
| Quá khứ (た) | トリガーした |
| Phủ định (未然) | トリガーしない |
| Lịch sự (丁寧) | トリガーします |
| te (て) | トリガーして |
| Khả năng (可能) | トリガーできる |
| Thụ động (受身) | トリガーされる |
| Sai khiến (使役) | トリガーさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | トリガーさせられる |
| Điều kiện (条件) | トリガーすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | トリガーしろ |
| Ý chí (意向) | トリガーしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | トリガーするな |

