Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ドルチェ (ドルチェ) — nhẹ nhàng; dịu dàng; ngọt ngào
ドルチェ
nhẹ nhàng
そうなんですけどねぇ
có thể vậy
チェックする ちぇっくする
kiểm tra; đối chiếu.
どちらも どちらも
cả hai, cả... lẫn; vừa... vừa
どちらか どちらか
một trong hai
どうちせい
tính tương đương; sự tương đương