ドル箱 (ドルばこ) — người bảo trợ; món lợi; nguồn cung cấp tiền; con bò cái cho sữa
ドル箱
TƯƠNG
Người bảo trợ; món lợi; nguồn cung cấp tiền; con bò cái cho sữa
Ảnh minh họa

ドル箱 (ドルばこ) — người bảo trợ; món lợi; nguồn cung cấp tiền; con bò cái cho sữa
TƯƠNG
