Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ドル高 (ドルだか) — Đồng đô la có tỉ giá cao
CAO
ドル高
Đồng đô la có tỉ giá cao
円安ドル高 えんやすドルだか
Yên giảm giá – Đô la tăng giá
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt
高さ たかさ
bề cao