Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ドロ着 ドロぎ
quần áo đô vật mặc khi đeo đai
沼 「ぬま」「ぬ」
ao; đầm.
沼湖 「しょうこ」「ぬまこ」
những đầm lầy và những hồ
沼杉 ぬますぎ
Taxodium distichum (một loài thực vật hạt trần rụng lá trong chi Bụt mọc, họ Hoàng đàn)
沼縄 ぬなわ
water shield (Brasenia schreberi)