ナル (ナル) — tự luyến; có tính ái kỷ
ナル
Tự luyến; có tính ái kỷ
彼
はちょっと
ナル
っぽいところがあるね
。
Anh ta có vẻ hơi tự luyến nhỉ.
Ảnh minh họa

ナル được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ナル
鳴る
gáy
成る
trở nên
生る
ra quả
為る
làm
ナル (ナル) — tự luyến; có tính ái kỷ

鳴る
gáy
成る
trở nên
生る
ra quả
為る
làm