Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ニ長調 (ニちょうちょう) — chính d
TRƯỜNG ĐIỀU
ニ長調
chính d
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu
調整 ちょうせい
điều chỉnh