ヌル (ヌル) — null
ヌル
Null
この
変数
の
値
は
ヌル
です
。
Giá trị của biến này là rỗng.
Giá trị rỗng; không có giá trị hợp lệ
Ảnh minh họa

ヌル được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ヌル
塗る
bôi
解る
hiểu, lý giải
ヌル (ヌル) — null

塗る
bôi
解る
hiểu, lý giải