ネット (ネット) — mạng lưới, lưới chắn
ネット
Mạng lưới, lưới chắn
Lưới; cái lưới; lưới ngăn sân đấu giữa hai đối thủ
ネットワーク
誌
11
月号
に
掲載
されていたあなたの
レポート
を
70
部
コピー
し
、
私
どもの
代理店
に
配
ってよろしいですか
。
Có thể sao chép 70 bản báo cáo của bạn xuất hiện trongPhát hành tháng 11 của Mạng lưới và phân phối chúng cho các đại lý của chúng tôi?
Mạng lưới; hệ thống.
ネットワーク
誌
11
月号
に
掲載
されていたあなたの
レポート
を
70
部
コピー
し
、
私
どもの
代理店
に
配
ってよろしいですか
。
Có thể sao chép 70 bản báo cáo của bạn xuất hiện trongPhát hành tháng 11 của Mạng lưới và phân phối chúng cho các đại lý của chúng tôi?
Mạng lưới
Mạng
Ảnh minh họa


