Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ノベル (ノベル) — mới, mới lạ, lạ thường
ノベル
mới, mới lạ, lạ thường
述べる
bày tỏ
延べる
giãn rộng
意見を述べる いけんをのべる
nói ra.
詳しく述べる くわしくのべる
Giải thích tường tận.
再び述べる ふたたびのべる
tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
細かく述べる こまかくのべる
tường thuật.
申述べる 「もうしのべる」「さるのべる」
Tuyên bố; phát biểu; trình bày