Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ノン (ノン) — không; không có.
ノン
không
飲んだくれ のんだくれ
người say rượu, người nghiện rượu
のんびり のんびり
thong thả; thong dong
のんびりする のんびりする
relax, thư giãn
のんびり屋 のんびりや
người dễ tính
ノンプリント機能 ノンプリントきのう
chức năng cấm in