馬鹿に (ばかに) — quá mức; quá thể; cực kỳ; kinh khủng; khủng khiếp
馬鹿に
MÃ LỘC
ば か に
Quá mức; quá thể; cực kỳ; kinh khủng; khủng khiếp
彼
は
馬鹿
に
高
い
値段
でその
商品
を
買
ってしまった
。
Anh ấy đã mua sản phẩm đó với giá cao khủng khiếp.
Ảnh minh họa

