バカ受け (ばかうけ バカうけ) — việc rất được ưa chuộng; sự hài hước theo cách ngớ ngẩn
バカ受け
THỤ
ば か う け
Việc rất được ưa chuộng; sự hài hước theo cách ngớ ngẩn
その
映画
は
バカ
受
けして
、
大
ヒット
しました
。
Phim đó rất được ưa chuộng và đã trở thành một cú hit lớn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ バカ受け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | バカ受けする/ばかうけする |
| Quá khứ (た) | バカ受けした |
| Phủ định (未然) | バカ受けしない |
| Lịch sự (丁寧) | バカ受けします |
| te (て) | バカ受けして |
| Khả năng (可能) | バカ受けできる |
| Thụ động (受身) | バカ受けされる |
| Sai khiến (使役) | バカ受けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | バカ受けさせられる |
| Điều kiện (条件) | バカ受けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | バカ受けしろ |
| Ý chí (意向) | バカ受けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | バカ受けするな |

