Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
バカ女 「ばかおんな」「ばかじょ」「バカおんな」「バカじょ」
cô gái ngu ngốc; người phụ nữ ngu ngốc
バカ高い 「ばかたかい」「ばかだかい」「バカたかい」
đắt một cách vô lý
バカ受け 「ばかうけ」「バカうけ」
việc rất được ưa chuộng; sự hài hước theo cách ngớ ngẩn
親バカ 「おやばか」「おやバカ」
cha mẹ yêu chiều con cái quá mức
臭い 「くさい」「におい」
có mùi hôi