バグる (バグる) — bị lỗi
バグる
Bị lỗi
最近
、
アプリ
がよく
バグ
る
。
Gần đây, ứng dụng thường xuyên bị lỗi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ バグる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | バグる |
| Quá khứ (た) | バグった |
| Phủ định (未然) | バグらない |
| Lịch sự (丁寧) | バグります |
| te (て) | バグって |
| Khả năng (可能) | バグれる |
| Thụ động (受身) | バグられる |
| Sai khiến (使役) | バグらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | バグらせられる |
| Điều kiện (条件) | バグれば |
| Mệnh lệnh (命令) | バグれ |
| Ý chí (意向) | バグろう |
| Cấm chỉ(禁止) | バグるな |

