Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
バス型 (バスがた) — cấu hình kênh
HÌNH
バス型
cấu hình kênh
バス型ネットワーク バスがたネットワーク
mạng lưới xe buýt
型 「かた」「がた」
cách thức
年型 ねんがた
mẫu theo năm sản xuất
A型 エーがた
loại A (VD : nhóm máu, chủng cúm, loại viêm gan, v.v.)
金型 かながた
khuôn.