Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
バルーン (バルーン) — khí cầu; quả bóng hơi.
バルーン
khí cầu
バルーン表示 バルーンひょーじ
hiển thị lời giải thích của một phần tử trên màn hình với kích thước nhỏ trên đầu phần tử đó
バルーン弁形成術 バルーンべんけいせいじゅつ
phẫu thuật ong van động mạch chủ bằng bóng
バルーン閉塞法 バルーンへいそくほう
phương pháp chèn bóng
バルーン カテーテル バルーンカテーテル
catheter dạng bóng
バルーン塞栓除去術 バルーンそくせんじょきょじゅつ
mổ lấy huyết khối (balloon embolectomy)