パンク (パンク) — bánh xe bị bể
パンク
JLPTN1
Bánh xe bị bể
Sự xịt lốp xe.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ パンク
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | パンクする |
| Quá khứ (た) | パンクした |
| Phủ định (未然) | パンクしない |
| Lịch sự (丁寧) | パンクします |
| te (て) | パンクして |
| Khả năng (可能) | パンクできる |
| Thụ động (受身) | パンクされる |
| Sai khiến (使役) | パンクさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | パンクさせられる |
| Điều kiện (条件) | パンクすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | パンクしろ |
| Ý chí (意向) | パンクしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | パンクするな |

