Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
パン助 (パンすけ) — gái điếm, gái bán dâm
TRỢ
パン助
gái điếm, gái bán dâm
パン パン
bánh mì
パンだね
men, men rượu, men bia, bọt (rượu lên men, sóng...)
パンのき
cây mít bột, cây sa kê
助け たすけ
sự giúp đỡ
パン型 「パンかた」「パンがた」
khuôn bánh mì