Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
パン耳 (パンみみ) — vỏ bánh, cùi bánh
NHĨ
パン耳
vỏ bánh, cùi bánh
パン パン
bánh mì
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
パンだね
men, men rượu, men bia, bọt (rượu lên men, sóng...)
パンのき
cây mít bột, cây sa kê
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình