パー (パー) — lá (oản tù tì)
パー
Lá (oản tù tì)
Tỷ số thắng (môn đánh gôn).
Mệnh giá (par value)
Giá trị danh nghĩa
Giá trị mà tổ chức phát hành ấn định cho chứng khoán và được ghi trên chứng khoán đó
Ảnh minh họa

パー được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu パー
八
tám
PER
price-earnings ratio, PER
ぱあ
giấy (trong đá, bao, kéo)

