Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ピジン (ピジン) — pidgin
ピジン
pidgin
ピジン語 ピジンご
ngôn ngữ pidgin
村費 そんぴ
chi phí của làng
心皮 しんぴ
lá noãn
犬皮 けんぴ
da chó
反比 はんぴ
Tỷ lệ nghịch.