Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ピント (ピント) — tâm điểm; trọng điểm.
ピント
tâm điểm
ピンと来ない ピントこない
không hiểu nổi
ピント送り ピントおくり
tiêu điểm của giá đỡ
ピントを合わせる ピントをあわせる
tập trung vào tiêu điểm
ピントが外れる ピントがはずれる
để ra khỏi tiêu điểm; ra khỏi là điểm; để (thì) khác thường trong cái đầu
ピントがずれる ピントがずれる
bị lệch nét; bị lệch tiêu điểm