ファイル (ファイル) — túi đựng tài liệu, file đựng tài liệu
ファイル
JLPTN1
Túi đựng tài liệu, file đựng tài liệu
Cặp; kẹp tài liệu; fai tài liệu
Tập tin
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ファイル
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ファイルする |
| Quá khứ (た) | ファイルした |
| Phủ định (未然) | ファイルしない |
| Lịch sự (丁寧) | ファイルします |
| te (て) | ファイルして |
| Khả năng (可能) | ファイルできる |
| Thụ động (受身) | ファイルされる |
| Sai khiến (使役) | ファイルさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ファイルさせられる |
| Điều kiện (条件) | ファイルすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ファイルしろ |
| Ý chí (意向) | ファイルしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ファイルするな |

