ファウル (ファウル) — sự chơi sai luật; phạm luật (thể thao).
ファウル
Sự chơi sai luật; phạm luật (thể thao).
Bóng đánh ra ngoài (bóng chày)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ファウル
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ファウルする |
| Quá khứ (た) | ファウルした |
| Phủ định (未然) | ファウルしない |
| Lịch sự (丁寧) | ファウルします |
| te (て) | ファウルして |
| Khả năng (可能) | ファウルできる |
| Thụ động (受身) | ファウルされる |
| Sai khiến (使役) | ファウルさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ファウルさせられる |
| Điều kiện (条件) | ファウルすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ファウルしろ |
| Ý chí (意向) | ファウルしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ファウルするな |

