Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ファー (ファー) — lông thú; đồ lông thú
ファー
lông thú
Α 「アルファ」「アルファー」「あるふぁ」
alpha
不安 ふあん
không yên tâm; bất an
不安な ふあんな
bấp bênh
不安気 ふあんげ
Bồn chồn.
はふ
đầu hồi, cột chống, thanh chống, giá chống