Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ブナ材 (ブナざい) — gỗ beech; gỗ dẻ gai
TÀI
ブナ材
gỗ beech
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
新素材 しんそざい
nguyên liệu mới
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu
新材料 しんざいりょう