ブロー (ブロー) — sự sấy uốn tóc bằng máy sấy và lược.
ブロー
Sự sấy uốn tóc bằng máy sấy và lược.
Thổi ,phun
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ブロー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ブローする |
| Quá khứ (た) | ブローした |
| Phủ định (未然) | ブローしない |
| Lịch sự (丁寧) | ブローします |
| te (て) | ブローして |
| Khả năng (可能) | ブローできる |
| Thụ động (受身) | ブローされる |
| Sai khiến (使役) | ブローさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ブローさせられる |
| Điều kiện (条件) | ブローすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ブローしろ |
| Ý chí (意向) | ブローしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ブローするな |

