Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ブー (ブー) — tiếng bíp; tiếng còi; la ó
ブー
tiếng bíp
ぶうぶう ぶうぶう
cằn nhằn; càu nhàu; phàn nàn.
負ぶう おぶう
cõng
せんぶうき せんぶうき
Quạt máy
おぶう おぶう
nước nóng; trà
ぶようか
người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ