Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ブース (ブース) — phòng điện thoại công cộng.
ブース
phòng điện thoại công cộng.
公衆ブース こうしゅうブース
lều công cộng; ki ốt công cộng
催事用ブース
gian hàng sự kiện
催事用ブース/パーティション さいじようブース/パーティション
Gian hàng/ vách ngăn sử dụng cho sự kiện/ tiệc tùng.
数分 「すうふん」「すうぷん」「すうぶん」
vài phút
水部 「みずぶ」「すいぶ」
tưới nước căn bản