ブーン (ブーン) — vù vù; vo ve v.v.
ブーン
Vù vù; vo ve v.v.
ハチ
が
ブーン
と
耳元
を
飛
んでいった
。
Con ong bay vo ve ngang qua bên tai.
Ảnh minh họa

ブーン được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ブーン
武運
vận mệnh chiến tranh
ブーン (ブーン) — vù vù; vo ve v.v.

武運
vận mệnh chiến tranh