Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
プリン (プリン) — bánh flan
プリン
bánh flan
プリン頭 プリンあたま
đầu pudding; tóc pudding
プリン体 プリンたい
purine body, purine
プリン塩基 プリンえんき
gốc purin (một dị vòng thơm bao gồm carbon và nitơ)
天父 てんぷ
Đức Chúa Cha
三府 さんぷ
ba chức quận trưởng thành thị