Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ヘル (ヘル) — địa ngục.
ヘル
địa ngục.
減る
giảm
経る
kinh qua
謙る
nhún nhường, khiêm nhường
減るもんじゃない へるもんじゃない
cũng chẳng thiệt gì, cũng chẳng mất gì
肉が減る 「にくがへる」「ししがへる」
làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ
腹が減る はらがへる
để trở thành đói
擦り減る すりへる
để được mang xuống; để được giảm bớt
磨り減る すりへる