ベッド (ベッド) — giường; giường ngủ.
ベッド
JLPTN5
Giường; giường ngủ.
ベッド
の
上
に
シーツ
が
2
枚
あった
。
Trên giường có hai tấm khăn trải giường.
Giường
ベッド
の
上
に
シーツ
が
2
枚
あった
。
Trên giường có hai tấm khăn trải giường.
Ảnh minh họa


