Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ペン先 (ペンさき) — ngòi bút; mũi nhọn của bút.
TIÊN
ペン先
ngòi bút
油性マーカー用替えペン先 ゆせいマーカーようかえペンさき
ngòi bút thay thế dành cho bút đánh dấu dầu
替芯/ペン先/マンドレル かえしん/ペンさき/マンドレル
Thay đầu bút/đầu bút/bộ kẹp chặt.
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
一先 「ひとまず」「いちさき」
trong lúc này, hiện giờ