Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ペース (ペース) — nhịp bước; tốc độ.
ペース
nhịp bước
ペース配分 ペースはいぶん
tạo nhịp
積み付けスペース つみつけすぺーす
dung tích xếp hàng.
穀物スペース こくもつすぺーす
dung tích chở hạt.
船積スペース ふなつみすぺーす
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước